amberboa moschata

amberboa moschata

A gardener carefully tends to a patch of amberboa moschata in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: amberboa moschata một loại cây nguồn gốc từ châu Á, được trồng rộng rãi hoa màu hồng hương thơm ngọt ngào. Loài cây này đôi khi được xếp vào chi Centaurea.

dụ sử dụng
  • (Cây phổ biến trong các khu vườn hương thơm của .)
  • (Nhiều người nhầm với một loài thuộc chi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài hoa cụ thể.
    • The classification of amberboa moschata has been debated among botanists. (Việc phân loại amberboa moschata đã từng gây tranh cãi giữa các nhà thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet sultan (danh từ): tên gọi thông thường khác của .
    • Sweet sultan is another name for amberboa moschata. (Sweet sultan tên gọi khác của amberboa moschata.)
  • Centaurea (danh từ): chi thực vật loài này đôi khi được xếp vào.
    • Some scientists place amberboa moschata in the genus Centaurea. (Một số nhà khoa học xếp amberboa moschata vào chi Centaurea.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet sultan: tên thông dụng.
  • Centaurea moschata: tên khoa học đồng nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến đây tên khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến đây thuật ngữ thực vật học.